字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鳖珠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳖珠
鳖珠
Nghĩa
1.《吕氏春秋.本味》"醴水之鱼,名曰朱鳖,六足,有珠百碧。"陈奇猷校释"皮有珠文。"《山海经.东山经》引作"﹝珠蟞鱼﹞六足,有珠"◇因谓鳖足有珠。
Chữ Hán chứa trong
鳖
珠