字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳖甲
鳖甲
Nghĩa
1.鳖的背壳。可制中药。 2.灵车的车盖。
Chữ Hán chứa trong
鳖
甲