字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鳖盖子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳖盖子
鳖盖子
Nghĩa
1.亦作"鳖盖子"。 2.指盒子枪。 3.指轿车。
Chữ Hán chứa trong
鳖
盖
子