字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳖索
鳖索
Nghĩa
1.瘪缩。指肚子饥饿。
Chữ Hán chứa trong
鳖
索