字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳞叠
鳞叠
Nghĩa
1.如鳞片一样重叠密集。
Chữ Hán chứa trong
鳞
叠