字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳞次栉比
鳞次栉比
Nghĩa
像鱼鳞和梳齿般密密排列小街两旁,卖百货的摊子鳞次栉比地排列着。
Chữ Hán chứa trong
鳞
次
栉
比