字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳞苔
鳞苔
Nghĩa
1.鳞片状的苔痕。
Chữ Hán chứa trong
鳞
苔