字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳞集毛萃
鳞集毛萃
Nghĩa
1.谓如鱼鸟成群而至。
Chữ Hán chứa trong
鳞
集
毛
萃