字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鳢肠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳢肠
鳢肠
Nghĩa
1.乌鳢的肠。可入药。 2.草名。亦名莲子草﹑旱莲草。
Chữ Hán chứa trong
鳢
肠