字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鳣堂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳣堂
鳣堂
Nghĩa
1.《后汉书.杨震传》"后有冠雀衔三鳣鱼,飞集讲堂前,都讲取鱼进曰'蛇鳣者,卿大夫服之象也。数三者,法三台也。先生自此升矣。'"后因称讲学之所为"鳣堂"。
Chữ Hán chứa trong
鳣
堂