字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鴂舌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鴂舌
鴂舌
Nghĩa
1.亦作"鴃舌"。 2.伯劳弄舌啼聒。比喻语言难懂。
Chữ Hán chứa trong
鴂
舌