字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鴆杀
鴆杀
Nghĩa
1.以毒酒杀人。
Chữ Hán chứa trong
鴆
杀