字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鴆降 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鴆降
鴆降
Nghĩa
1.《诗.商颂.玄鸟》"天命玄鸟,降而生商。"毛传"玄鸟,鴆也。"后因以"鴆降"比喻王者之降生。
Chữ Hán chứa trong
鴆
降