字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鴊衣
鴊衣
Nghĩa
1.北周和隋时皇后采桑时所穿的翟衣,色黄。
Chữ Hán chứa trong
鴊
衣