字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鴑鴠
鴑鴠
Nghĩa
1.鸟名。似鸡。冬无毛,昼夜常鸣。
Chữ Hán chứa trong
鴑
鴠