字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鴗鹊
鴗鹊
Nghĩa
1.传说中的异鸟名。 2.指喜鹊。 3.汉宫观名。在长安甘泉宫外『武帝建元中建。 4.南朝楼阁名。在江苏南京。
Chữ Hán chứa trong
鴗
鹊