字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鵩赋
鵩赋
Nghĩa
1.《鵩鸟赋》的省称,汉贾谊作。
Chữ Hán chứa trong
鵩
赋
鵩赋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台