字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鵬齝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鵬齝
鵬齝
Nghĩa
1.亦作"?齝"。 2.一种鸟与一种鼠。因处同一穴中,故而并称。
Chữ Hán chứa trong
鵬
齝