字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鶌鸠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鶌鸠
鶌鸠
Nghĩa
1.鸟名。鹘嘲。似山鹊而小,短尾。青黑色。多声。见明李时珍《本草纲目.禽三.鹘嘲》。
Chữ Hán chứa trong
鶌
鸠