字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鷉膏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鷉膏
鷉膏
Nghĩa
1.亦作"鷈膏"。 2.鹓鷉身上的脂肪。古人用以涂刀剑使锋刃光洁锐利。
Chữ Hán chứa trong
鷉
膏