字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鷞鸠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鷞鸠
鷞鸠
Nghĩa
1.鹰的别名。 2.官名。相传为古帝少皞氏置,掌司寇职。
Chữ Hán chứa trong
鷞
鸠