字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鷮息
鷮息
Nghĩa
1.古方士导引之术。谓屈颈如鷮鸟之引气呼吸,故称。
Chữ Hán chứa trong
鷮
息