字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸟哭猿啼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸟哭猿啼
鸟哭猿啼
Nghĩa
1.泛指禽兽悲鸣。形容悲凉的情景。
Chữ Hán chứa trong
鸟
哭
猿
啼