字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸟喙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸟喙
鸟喙
Nghĩa
1.鸟嘴。常用来形容尖凸的人嘴。 2.星名。参见"鸟注"。
Chữ Hán chứa trong
鸟
喙