字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸟帑
鸟帑
Nghĩa
1.轸星。为南方朱鸟七宿之末。帑,通"孥"。
Chữ Hán chứa trong
鸟
帑