字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸟申
鸟申
Nghĩa
1.亦作"鸟伸"。 2.古代一种养身术,运动肢体如飞鸟之伸脚。
Chữ Hán chứa trong
鸟
申