字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸟瞰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸟瞰
鸟瞰
Nghĩa
①由高向下俯视从飞机上鸟瞰城区。②对事物概括描述唐代文学鸟瞰。
Chữ Hán chứa trong
鸟
瞰