字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸟粪层
鸟粪层
Nghĩa
1.在海鸟成群栖息的地方,逐渐堆积起来的一层层的鸟粪‖多量的氮﹑磷或钾,是很好的肥料,产于智利和我国南海的许多岛屿上。
Chữ Hán chứa trong
鸟
粪
层