字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸟酢
鸟酢
Nghĩa
瑶族的岁时食品。流行于广西大瑶山地区。每年秋末冬初,瑶族在捕获过路的候鸟后,拔去羽毛,清除内脏,用盐和炒米粉腌于坛内,数日后就可食用。陈年的鸟酢,形如胶汁,具有治疗痢疾等病的功效。
Chữ Hán chứa trong
鸟
酢
鸟酢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台