字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸠僝
鸠僝
Nghĩa
1.《书.尧典》"髈兜曰'都!共工方鸠僝功。'"孔传"鸠,聚;僝,见也。叹共工能方方聚见其功。"后以"鸠僝"谓筹集工料,从事或完成建筑工程。
Chữ Hán chứa trong
鸠
僝