字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸠僭鹊巢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸠僭鹊巢
鸠僭鹊巢
Nghĩa
1.同"鸠居鹊巢"。
Chữ Hán chứa trong
鸠
僭
鹊
巢