字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸠哺
鸠哺
Nghĩa
1.鸠鸟哺育。比喻慈母养育之恩。
Chữ Hán chứa trong
鸠
哺