字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸠工庀材
鸠工庀材
Nghĩa
1.招聚工匠﹐筹集材料。指土木工程兴建前的准备工作。
Chữ Hán chứa trong
鸠
工
庀
材