字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡卜
鸡卜
Nghĩa
1.古代占卜法之一。以鸡骨或鸡卵占吉凶祸福。
Chữ Hán chứa trong
鸡
卜