字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡口朋
鸡口朋
Nghĩa
《战国策 ·韩策》‘宁为鸡口,无为朋。’比喻宁愿在局面小的地方当家作主,不愿在局面大的地方任人支配。也说鸡尸牛从(尸主)。
Chữ Hán chứa trong
鸡
口
朋
鸡口朋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台