字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸡嗉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡嗉
鸡嗉
Nghĩa
1.亦作"鸡嗉"。 2.见"鸡素"。
Chữ Hán chứa trong
鸡
嗉