字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸡彝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡彝
鸡彝
Nghĩa
1.亦作"鸡夷"。 2.刻画有鸡形图饰的酒尊。古代祭器之一。
Chữ Hán chứa trong
鸡
彝