字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡槟
鸡槟
Nghĩa
1.一种鸡心形的槟榔。
Chữ Hán chứa trong
鸡
槟