字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡爪风
鸡爪风
Nghĩa
1.亦作"鸡爪疯"。 2.因风湿性关节炎形成的手足拘挛﹑无法伸展的疾病。
Chữ Hán chứa trong
鸡
爪
风