字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡犬不安
鸡犬不安
Nghĩa
1.亦作"鸡犬不安"。 2.见"鸡犬不宁"。
Chữ Hán chứa trong
鸡
犬
不
安