字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸡犬不留 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡犬不留
鸡犬不留
Nghĩa
1.亦作"鸡犬不留"。 2.谓斩尽杀绝。
Chữ Hán chứa trong
鸡
犬
不
留