字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡犬不闻
鸡犬不闻
Nghĩa
1.形容极为荒凉冷僻。
Chữ Hán chứa trong
鸡
犬
不
闻
鸡犬不闻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台