鸡犬桑麻

Nghĩa

1.亦作"鸡犬桑麻"。 2.鸡鸣犬吠﹐桑茂麻盛。古代多用以形容农村生活安定。

Chữ Hán chứa trong

鸡犬桑麻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台