字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸡犬桑麻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡犬桑麻
鸡犬桑麻
Nghĩa
1.亦作"鸡犬桑麻"。 2.鸡鸣犬吠﹐桑茂麻盛。古代多用以形容农村生活安定。
Chữ Hán chứa trong
鸡
犬
桑
麻