字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡犬皆仙
鸡犬皆仙
Nghĩa
比喻一人做官,和他亲近的人也都跟着得势。参见一人得道,鸡犬升天”(1页)。
Chữ Hán chứa trong
鸡
犬
皆
仙