鸡猫子喊叫

Nghĩa

1.亦作"鸡猫子喊叫"。 2.方言。谓喧闹之声像鸡和猫那样地喊叫。

Chữ Hán chứa trong

鸡猫子喊叫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台