字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸡皮疙疸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡皮疙疸
鸡皮疙疸
Nghĩa
1.亦作"鸡皮疙疸"。 2.参见"鸡皮疙瘩"。
Chữ Hán chứa trong
鸡
皮
疙
疸