字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸡盲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡盲
鸡盲
Nghĩa
1.亦作"鸡盲"。 2.夜盲症。俗名鸡宿眼。
Chữ Hán chứa trong
鸡
盲