字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸡絮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡絮
鸡絮
Nghĩa
1.鸡和用酒浸的绵絮。相传汉徐穉以此祭奠黄琼。见《后汉书.徐穉传》。
Chữ Hán chứa trong
鸡
絮