字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡缸
鸡缸
Nghĩa
1.成窑酒杯中的一种精品。
Chữ Hán chứa trong
鸡
缸