字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸡肤
鸡肤
Nghĩa
1.亦作"鸡肤"。 2.形容老年人发皱的皮肤。
Chữ Hán chứa trong
鸡
肤
鸡肤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台